Tưởng niệm 152 năm ngày mất Tổng đốc Nguyễn Tri Phương
Sáng ngày 20/12/2025, tức mồng 1 tháng 11 năm Ất Tỵ, trong không khí trầm mặc của những ngày cuối năm, tại di tích Bắc Môn – dấu tích quân sự đặc biệt quan trọng của thành Hà Nội trong Khu di sản thế giới Hoàng thành Thăng Long, Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long – Hà Nội đã long trọng tổ chức lễ giỗ kỷ niệm 152 năm ngày mất Tổng đốc Nguyễn Tri Phương (1873–2025). Buổi lễ là dịp để hậu thế thành kính tưởng niệm một bậc trung thần, danh tướng tiêu biểu của Việt Nam dưới triều Nguyễn, người đã hiến trọn đời mình cho sự nghiệp giữ nước trong những năm tháng bi thương của dân tộc trước làn sóng xâm lược của thực dân Pháp.
Buổi lễ diễn ra trong không gian linh thiêng của Bắc Môn nơi gắn liền với những trận chiến khốc liệt cuối thế kỷ XIX, nơi máu xương của bao nghĩa sĩ đã hòa vào đất mẹ. Trong làn khói hương trầm bảng lảng, nghi thức dâng hương, dâng hoa được tiến hành trang trọng, chậm rãi, thể hiện sự tri ân sâu sắc đối với công lao và nhân cách của Tổng đốc Nguyễn Tri Phương, người đã từng trực tiếp chỉ huy phòng thủ Hà Nội và anh dũng tuẫn tiết khi thành thất thủ. Tham dự buổi lễ có đại diện lãnh đạo Đảng, Nhà nước và Thành phố Hà Nội, các nhà nghiên cứu lịch sử, văn hóa, tập thể thầy cô. học sinh trường THCS Nguyễn Tri Phương cùng đông đảo cán bộ, nhân dân Thủ đô và những người yêu mến lịch sử dân tộc. Không phô trương, không ồn ào, lễ giỗ được tổ chức theo đúng tinh thần truyền thống: trang nghiêm, tiết chế, lắng đọng như chính cuộc đời và khí tiết của vị Tổng đốc đã khuất.
Nguyễn Tri Phương (1800–1873) tự là Hàm Trinh, quê ở làng Đường Long, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên (nay thuộc Thừa Thiên Huế). Ông xuất thân trong một gia đình nho học, sớm nổi tiếng thông minh, cương trực và có chí lớn. Cuộc đời quan lộ của Nguyễn Tri Phương gắn liền với nhiều cương vị trọng yếu dưới triều Nguyễn, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự và phòng thủ đất nước. Dưới triều vua Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức, Nguyễn Tri Phương được giao trấn giữ nhiều địa bàn chiến lược từ Nam chí Bắc. Ông không chỉ là một võ tướng thao lược mà còn là một nhà quản lý nghiêm cẩn, liêm khiết, hết lòng vì dân. Ở bất cứ nơi nào nhận nhiệm vụ, ông đều chú trọng củng cố thành lũy, huấn luyện quân sĩ, chăm lo đời sống binh dân, giữ kỷ cương phép nước. Đặc biệt, trong bối cảnh đất nước đứng trước nguy cơ xâm lăng của thực dân phương Tây, Nguyễn Tri Phương là một trong những vị đại thần kiên quyết chủ trương kháng chiến, không khuất phục, không thỏa hiệp. Tên tuổi của ông gắn liền với những trận chiến lớn chống quân Pháp ở Đà Nẵng (1858), Gia Định (1861) và Hà Nội (1873). Dù phải đối mặt với một đối thủ có ưu thế vượt trội về vũ khí, kỹ thuật và chiến thuật, Nguyễn Tri Phương vẫn giữ vững tinh thần “tận trung báo quốc”. Ông kiên trì lối đánh phòng ngự, lấy thành lũy làm điểm tựa, lấy lòng dân làm gốc, thể hiện rõ tư duy quân sự mang đậm bản sắc truyền thống Việt Nam trong điều kiện lịch sử đầy hạn chế. Năm 1873, khi quân Pháp do Francis Garnier chỉ huy tiến đánh Hà Nội, Tổng đốc Nguyễn Tri Phương khi ấy đã ngoài 70 tuổi vẫn trực tiếp chỉ huy quân sĩ bảo vệ thành. Trận chiến diễn ra không cân sức. Thành Hà Nội thất thủ, Nguyễn Tri Phương bị trọng thương và rơi vào tay địch. Trước sự dụ dỗ, ép buộc chữa trị để khuất phục tinh thần, ông đã tuyệt thực cho đến khi trút hơi thở cuối cùng. Cái chết của Nguyễn Tri Phương là một hành động tuẫn tiết, thể hiện trọn vẹn khí phách của một bậc trung thần, một tướng lĩnh thà chết chứ không chịu nhục mất nước.
Lịch sử ghi nhận Nguyễn Tri Phương không chỉ bằng những trận đánh, mà còn bằng nhân cách lớn. Ông sống thanh liêm, giản dị, không vun vén cho gia đình, không để lại của cải riêng. Con trai ông – Phò mã Nguyễn Lâm (1844-1873) cũng tiếp nối tinh thần yêu nước ấy, trở thành một nghĩa sĩ chống Pháp kiên cường anh dũng hy sinh cùng cha trong trận Pháp đánh thành Hà Nội lần thứ nhất. Gia đình Nguyễn Tri Phương vì thế trở thành biểu tượng của một dòng họ trung liệt, đặt nghĩa lớn lên trên lợi ích riêng.
Lễ giỗ Tổng đốc Nguyễn Tri Phương không chỉ là một nghi thức tưởng niệm, mà còn là hoạt động giáo dục truyền thống sâu sắc, góp phần khơi dậy lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm đối với lịch sử và di sản dân tộc. Bắc Môn – nơi từng chứng kiến những giờ phút bi tráng của lịch sử – hôm nay tiếp tục là không gian để kết nối quá khứ với hiện tại, để những giá trị trung nghĩa, liêm chính và bất khuất được lan tỏa đến các thế hệ hôm nay và mai sau. Giữa nhịp sống hiện đại, khi những giá trị truyền thống đôi lúc bị che mờ bởi sự gấp gáp và thực dụng, hình ảnh Tổng đốc Nguyễn Tri Phương hiện lên như một lời nhắc nhở nghiêm khắc mà lặng lẽ: làm người trước hết phải giữ trọn đạo nghĩa, làm quan phải vì dân vì nước, đối diện với vận mệnh dân tộc không được cúi đầu. Đó là những giá trị không bao giờ cũ, càng không được phép quên.
Buổi lễ khép lại, khói hương vẫn còn vương trên những bậc đá rêu phong của Bắc Môn. Trong không gian trầm mặc ấy, dường như khí phách của người xưa vẫn còn hiện hữu. 152 năm đã trôi qua kể từ ngày Tổng đốc Nguyễn Tri Phương tuẫn tiết, nhưng tên tuổi và tinh thần của ông vẫn sống mãi trong lịch sử dân tộc, như một cột mốc đạo lý, một chuẩn mực nhân cách để hậu thế soi mình và tự vấn. Tưởng niệm Tổng đốc Nguyễn Tri Phương không chỉ là nhớ về một con người, mà là tưởng nhớ một thời kỳ lịch sử đầy mất mát nhưng cũng rất đỗi hào hùng – nơi lòng trung nghĩa và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam được thử thách đến tận cùng, và đã tỏa sáng bằng chính những con người như ông.
(Một số hình ảnh tại lễ tưởng niệm 152 năm ngày mất tổng đốc Nguyễn Tri Phương)








Ban biên tập




